V-ing or To-V

17643

Trong tiếng anh có rất nhiều từ vừa có thể đi vớ TO INF vừa có thể đi với VING nhưng nghĩa sẽ hoàn toàn khác nhau.

#1: REMEMBER

Remember to V :nhớ phải làm gì ( một bổn phận, nhiệm vụ )

Remember V ing: nhớ đã làm điều gì trong quá khứ.

#2: FORGET

Forget to V: quên làm điều gì ( ex: don’t forget to do your homework : đừng quên làm bài tập về nhà nhé)

Forget V ing : Quên một việc đã làm trong quá khứ  

#3: REGRET

Regret to V: lấy làm tiếc.., tiếc khi phải làm gì ( I regret to tell you that you failed the exam : tôi rất tiếc khi nói với bạn rằng bạn đã trượt kì thi )

Regret V ing : tiếc, hối hận về  chuyện đã làm ( I regret not tell him the truth : tôi tiếc vì đã không nói cho anh ấy biết sự thật.)

#4: STOP

Stop to V : dừng lại để làm đó ( I stop to buy a ticket : tôi dừng lại để mua vé)

Stop V ing: dừng làm việc gì đó lại ( stop smoking : dừng hút thuốc lại ngay ! )

#5: TRY

Try to V: cố gắng để… ( I try to listen to what he is saying : tôi cố gắng để nghe những gì anh ấy đang nói)

Try V ing : thử ( I try eating the cake he makes :tôi thử ăn cái bánh anh ta làm )

#6 : MEAN

Mean to V : Dự định ( I mean to go out: Tôi dự định đi chơi )

Mean V ing :mang ý nghĩa… (Failure on the exam means having to learn one more year : thi rớt nghĩa là phải học thêm một năm nữa)

#7: LIKE

Like V-ing: Thích làm gì vì nó thú vị, hay, cuốn hút, làm để thường thức. ( I like reading book: tôi thích đọc sách)

Like to do: làm việc đó vì nó là tốt và cần thiết ( I like to learn English to have a good job: tôi cần học tiếng anh để có một công việc tốt.)

#8: PREFER

Prefer V-ing to V-ing

Prefer + to V  + rather than (V)

Ex:– I prefer driving to traveling by train.

      – I prefer to drive rather than travel by train.

#9: NEED

Need to V: cần làm gì (I need to go to school today: hôm nay tôi cần phải đi học)

Need V-ing: cần được làm gì (= need to be done) (Your hair needs cutting. (= your hair needs to be cut) tóc bạn cần được cắt )

#10 : USED TO

Used to V: đã từng/thường làm gì trong quá khứ (bây giờ không làm nữa)

Be/Get used to V-ing: quen với việc gì (ở hiện tại)

Ex:– I used to get up early when I was young. (Tôi thường dậy sớm khi còn trẻ)

     – I’m used to getting up early. (Tôi quen với việc dậy sớm rồi)

#11

Advise/allow/permit/recommend + Object + to V: khuyên/cho phép/ đề nghị ai làm gì.

Advise/allow/permit/recommend + V-ing: khuyên/cho phép, đề nghị làm gì.

Ex:– He advised me to apply at once.

– He advised applying at once.

– They don’t allow us to park here.

– They don’t allow parking here.

Hãy chia sẻ với chúng tôi những vấn đề khó khăn trong tiếng anh mà các bạn gặp phải hay những chủ đề mà các bạn yêu thích. Chuyên mục BÀI VIẾT TIẾNG ANH tối thứ 5 hàng tuần sẽ giúp các bạn !

Ngọc Huyền